Công cụ tính chi phí xây nhà

Công cụ tính vật liệu xây nhà – Dự toán vật liệu thô

Nhập kích thước nhà, số tầng, chiều cao và loại mái. Sau đó điền đơn giá từng vật liệu và bấm “Tính dự toán” để xem khối lượng & chi phí vật liệu thô (mang tính tham khảo).
Bảng khối lượng và chi phí ước tính 13 loại vật liệu (định mức tham khảo, đơn giá do bạn nhập)
STT Vật liệu Nhóm diện tích Định mức (trên 1 m²) Đơn vị Khối lượng Đơn giá (VNĐ) Thành tiền (VNĐ)
1 Xi măng Sàn 0,22 bao/m² Bao 50kg
2 Cát Sàn 0,05 m³/m²
3 Đá Sàn 0,07 m³/m²
4 Thép Φ6 Sàn 0,50 kg/m² kg
5 Thép Φ8 Sàn 1,00 kg/m² kg
6 Thép Φ10 Sàn 2,00 kg/m² kg
7 Thép Φ12 Sàn 3,00 kg/m² kg
8 Gạch xây Sàn 80 viên/m² Viên
9 Dây điện Sàn 0,40 m/m² m
10 Ống nước Sàn 0,30 m/m² m
11 Bột trét Tường 1,00 kg/m² kg
12 Sơn lót Tường 0,10 lít/m² Lít
13 Sơn phủ Tường 0,20 lít/m² Lít

Diện tích sàn:

Diện tích tường:

Tổng chi phí vật liệu thô: VNĐ

Chi phí vật liệu thô trung bình: VNĐ/m² sàn

Định mức ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, được chuẩn hóa đơn giản để ước tính nhanh. Bạn có thể thay đổi đơn giá theo thị trường thực tế tại Cần Thơ hoặc từng công trình cụ thể.


HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẢNG TÍNH DỰ TOÁN VẬT LIỆU XÂY NHÀ

Bảng tính dự toán vật liệu giúp bạn ước lượng nhanh khối lượng và chi phí vật liệu thô cho công trình nhà phố hoặc nhà dân dụng. Chỉ cần nhập các thông số đơn giản, hệ thống sẽ tự tính:

  • Diện tích sàn

  • Diện tích tường

  • Khối lượng 13 loại vật liệu

  • Thành tiền theo đơn giá bạn nhập

  • Tổng chi phí vật liệu thô

  • Chi phí bình quân theo m²

Dưới đây là cách sử dụng chi tiết.


📌 1. Nhập thông số kích thước ngôi nhà

Phần đầu bảng bao gồm 5 thông số quan trọng:

• Chiều dài (m)

Là chiều dài công trình (tính theo mép ngoài tường).

• Chiều rộng (m)

Là chiều ngang của ngôi nhà.

• Số tầng

Tính tất cả các tầng có sàn như: trệt, lầu 1, lầu 2, lửng (nếu có).

• Chiều cao 1 tầng (m)

Thông thường nhà phố từ 3,2–3,6m. Thông số này dùng để tính diện tích tường.

• Loại mái

Chọn đúng loại mái để hệ thống tự điều chỉnh hệ số vật liệu:

  • Bê tông: 1.00

  • Tôn: 0.83

  • Ngói: 1.11

👉 Giá trị này ảnh hưởng đến: thép, xi măng, cát, đá, gạch, v.v.


📌 2. Nhập đơn giá 13 loại vật liệu

Ngay bên dưới bảng kết quả là danh sách 13 vật liệu thô:

  1. Xi măng

  2. Cát

  3. Đá

  4. Thép Φ6

  5. Thép Φ8

  6. Thép Φ10

  7. Thép Φ12

  8. Gạch xây

  9. Dây điện

  10. Ống nước

  11. Bột trét

  12. Sơn lót

  13. Sơn phủ

Bạn cần nhập đơn giá theo thị trường tại thời điểm tính toán.

Ví dụ:

  • Xi măng: 85.000đ/bao

  • Cát: 270.000đ/m³

  • Thép Φ10: 17.500đ/kg

  • Gạch: 1.350đ/viên

  • Sơn phủ: 65.000đ/lít

⛔ Lưu ý: Nếu đơn giá để trống → mục đó sẽ không được tính vào tổng chi phí.


📌 3. Bấm nút “Tính dự toán”

Sau khi nhập:

  • Thông số kích thước

  • Loại mái

  • Đơn giá 13 vật liệu

→ Nhấn nút Tính dự toán.

Hệ thống sẽ tự động thực hiện:


📌 4. Cách công cụ tính toán

a) Diện tích sàn

Diện tích sàn = Chiều dài × Chiều rộng × Số tầng

Dùng để tính vật liệu chính như xi măng – sắt – cát – đá – gạch – dây điện – ống nước.


b) Diện tích tường

Diện tích tường = 2 × (Chiều dài + Chiều rộng) × Chiều cao × Số tầng

Dùng để tính:

  • Bột trét

  • Sơn lót

  • Sơn phủ


c) Hệ số mái

Tùy vào loại mái, vật liệu sẽ tăng hoặc giảm theo hệ số:

  • Bê tông: ×1.00

  • Tôn: ×0.83

  • Ngói: ×1.11


d) Khối lượng vật liệu

Khối lượng = Định mức × Diện tích × Hệ số mái (nếu vật liệu nhóm sàn)

e) Thành tiền từng loại vật liệu

Thành tiền = Khối lượng × Đơn giá bạn nhập

f) Tổng chi phí vật liệu

Hệ thống tự cộng tất cả thành tiền của 13 vật liệu.


g) Chi phí bình quân theo m²

Chi phí /= Tổng chi phí vật liệu / Diện tích sàn

📌 5. Kết quả hiển thị

Kết quả sẽ gồm:

✔ Diện tích sàn

✔ Diện tích tường

✔ Tổng chi phí vật liệu

✔ Chi phí/m²

✔ Bảng chi tiết từng loại vật liệu

Bao gồm:

  • Định mức

  • Khối lượng thực tế

  • Đơn giá bạn nhập

  • Thành tiền của từng loại


📌 6. Các lưu ý khi sử dụng

• Đây chỉ là dự toán vật liệu thô

Không bao gồm:

  • Nhân công

  • Điện nước

  • Thiết bị vệ sinh

  • Nội thất

  • Cửa, lan can, trần, gạch men

  • Phần móng đặc biệt

  • Thi công hoàn thiện

• Số liệu mang tính tham khảo

Định mức đã được đơn giản hóa để phù hợp gia đình – nhà phố.

• Đơn giá phải được cập nhật theo thị trường

Mỗi khu vực có đơn giá khác nhau (Cần Thơ, Hậu Giang, Vĩnh Long, TP.HCM,…).


📌 7. Khi nào nên dùng công cụ này?

  • Lập ngân sách trước khi xây nhà

  • So sánh chi phí giữa các phương án

  • Ước tính nhanh khi tư vấn cho khách hàng

  • Báo giá sơ bộ trong ngành xây dựng, môi giới, thiết kế


📌 8. Ví dụ minh họa

Ví dụ nhà:

  • Dài 15m

  • Rộng 5m

  • 2 tầng

  • Cao 3.3m/tầng

  • Mái bê tông

Kết quả sẽ ra:

  • Diện tích sàn: 150m²

  • Diện tích tường: 594m²

  • Tổng vật liệu thô: (tùy đơn giá bạn nhập)

  • Chi phí/m²: (tự tính)


🎉 KẾT LUẬN

Bảng tính dự toán vật liệu xây nhà là công cụ tiện lợi giúp:

  • Tự tính nhanh vật liệu

  • Chủ động ngân sách

  • Hỗ trợ tư vấn khách hàng

  • Giảm rủi ro khi thi công và lập dự toán

✅Cách tính dự toán vật liệu xây nhà (theo TT 12/2021/TT-BXD)

Công cụ dự toán vật liệu xây nhà giúp bạn ước tính nhanh khối lượng và chi phí vật liệu thô dựa trên diện tích sàn, chiều cao tầng và loại mái. Số liệu được tham chiếu theo định mức TT 12/2021/TT-BXD và kinh nghiệm thi công nhà phố thực tế.

I. Thông số đầu vào

  • Chiều dài (m) – chiều dài công trình.
  • Chiều rộng (m) – chiều ngang nhà.
  • Số tầng – tổng số tầng có sàn (kể cả trệt, lửng nếu có).
  • Chiều cao 1 tầng (m) – dùng tính diện tích tường.
  • Loại mái – Bê tông, Tôn hoặc Ngói (ảnh hưởng hệ số vật liệu).

II. Công thức tính diện tích

1. Diện tích sàn

Diện tích sàn = Chiều dài × Chiều rộng × Số tầng

Dùng để tính vật liệu thô: sắt, xi măng, cát, đá, gạch,…

2. Diện tích tường

Diện tích tường = 2 × (Chiều dài + Chiều rộng) × Chiều cao tầng × Số tầng

Dùng để tính bột trét, sơn trong – ngoài và các vật liệu hoàn thiện bề mặt tường.

III. Công thức tính khối lượng vật liệu

Khối lượng vật liệu = Định mức/m² × Diện tích × Hệ số mái
  • Định mức/m² lấy theo TT 12/2021/TT-BXD hoặc hiệu chỉnh theo thực tế.
  • Hệ số mái quy đổi theo loại mái:
    • Bê tông: 1.00
    • Tôn: 0.83
    • Ngói: 1.11

IV. Công thức tính thành tiền

Thành tiền = Khối lượng × Đơn giá vật liệu

Đơn giá vật liệu dựa trên giá thị trường trung bình (không bao gồm nhân công, điện nước, thiết bị, nội thất,...).

V. Kết quả đầu ra của công cụ

  • Khối lượng chi tiết từng loại vật liệu.
  • Chi phí của từng loại vật liệu.
  • Tổng chi phí vật liệu thô cho toàn bộ công trình.
  • Chi phí vật liệu thô trung bình (VNĐ/m²).

VI. Bảng tóm tắt hệ số mái và phạm vi áp dụng

Loại mái Hệ số quy đổi Đặc điểm
Bê tông 1.00 Kết cấu chắc chắn, dùng nhiều vật liệu nhất.
Tôn 0.83 Vật liệu nhẹ, giảm khối lượng thép – bê tông.
Ngói 1.11 Mái nặng, vì kèo – xà gồ nhiều hơn mái tôn.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Dự toán trên chỉ mang tính tham khảo và ở mức đơn giản, không bao gồm chi phí nhân công, hoàn thiện (điện, nước, nội thất, trần, trang trí...). Số liệu định mức đã bao gồm hao hụt và sai số nhỏ trong thi công.